Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
族
团
结
民族团结 (mínzútuánjié)
mínzútuánjié
Hán Việt
dân tộc đoàn kết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoàn kết dân tộc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
族
zú
gia tộc; họ hàng; tru di tam tộc; giết ba họ (hình phạt thời xưa)
团
tuán
hình tròn; viên; viên tròn
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ