Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
民
粹
派
民粹派 (míncuìpài)
míncuìpài
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dân tuý phái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phái Dân tuý
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
民
mín
nhân dân; người dân; người; dân
粹
cuì
thuần tuý; tinh khiết; nguyên chất; trong sạch; tuyền; thuần chất; tuý; tinh hoa; tinh tuý
派
pài
phái; bè cánh; tác phong; phong độ