Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气愤 (qìfèn)

qìfèn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khí phẫn

Nghĩa

  1. tức giận; căm giận; bực tức; căm phẫn
  2. căm tức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ