Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气氛 (qìfēn)

qìfēn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí phân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bầu không khí; môi trường

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 气氛