Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气象卫星 (qìxiàngwèixīng)

qìxiàngwèixīng

Hán Việt
khí tượng vệ tinh

Nghĩa

  1. Vệ tinh khí tượng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ