Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气象局 (qìxiàngjú)

qìxiàngjú

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
khí tượng cục

Nghĩa

  1. văn phòng khí tượng
  2. phòng thời tiết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 气象局