Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氨吖啶 (ānyādìng)

ānyādìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an _ đính

Nghĩa

  1. aminoacridine hoặc aminacrine (chất khử trùng và khử trùng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ