Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水上芭蕾 (shuǐshàngbālěi)

shuǐshàngbālěi

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
thuỷ thượng ba lôi

Nghĩa

  1. Water ballet; bơi nghệ thuật; múa ba lê nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ