水上芭蕾水上芭蕾 (shuǐshàngbālěi)shuǐshàngbālěiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtthuỷ thượng ba lôiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Water ballet; bơi nghệ thuật; múa ba lê nước