Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水产业 (shuǐchǎnyè)

shuǐchǎnyè

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ sản nghiệp

Nghĩa

  1. nuôi trồng thủy sản

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ