水平水平 (shuǐpíng)shuǐpíngCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtthuỷ bìnhTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trình độ; tiêu chuẩn; level2thuỷ chuẩn3ngang mặt nước