Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水泵 (shuǐbèng)

shuǐbèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ bơm

Nghĩa

  1. máy bơm nước, mô tơ bơm nước
  2. máy bơm nước; máy bơm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 水泵