Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水质污染 (shuǐzhìwūrǎn)

shuǐzhìwūrǎn

Hán Việt
thuỷ chất ô nhiễm

Nghĩa

  1. ô nhiễm nguồn nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ