Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
障
碍
水障碍 (shuǐzhàng'ài)
shuǐzhàng'ài
Hán Việt
thuỷ chướng ngại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Chướng ngại nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
障
zhàng
che đậy; che chắn; cách trở; ngăn cách; chắn; che (vật)
碍
ài
trở ngại; vướng; ngăn trở; tắc; ngăn cản; ngăn chặn; ngăn ngừa; ở lại; lưu lại