Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
水
雉
水雉 (shuǐzhì)
shuǐzhì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thuỷ trĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Gà lôi nước
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
水
shuǐ
nước; thuỷ; sông
雉
zhì
chim trĩ; chim nhàn; một trĩ (tường cao một trượng dài ba trượng thời xưa)
Từ có chứa 水雉
铜翅水雉
tóngchìshuǐzhì
đồng sí thuỷ trĩ
(loài chim của Trung Quốc) jacana cánh đồng (Metopidius indicus)