Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汇价 (huìjià)

huìjià

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hối giá

Nghĩa

  1. tỉ suất hối đoái; tỉ giá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ