Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

汇拢 (huìlǒng)

huìlǒng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hối long

Nghĩa

  1. tụ tập; hợp lại; tụ họp; tập hợp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ