Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

江泽民 (jiāngzémín)

jiāngzémín

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giang trạch dân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Giang Trạch Dân (1926-), chính trị gia, chủ tịch CHND Trung Hoa 1993-2003

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ