Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

池塘 (chítáng)

chítáng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trì đường

Nghĩa

  1. ao; đầm; bàu; ao chuôm; bàu ao; chuôm ao
  2. bể tắm; bể nước; hồ bơi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ