汤 (tāng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- thang | sương | thãng
Nghĩa
- nước nóng; nước sôi
- suối nước nóng (thường dùng làm địa danh)
- nước dùng; nước lèo còn dư (nước còn lại sau khi nấu đồ ăn)
- canh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.