Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
汽
艇
汽艇 (qìtǐng)
qìtǐng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khí đĩnh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ca-nô
2
xuồng máy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
汽
qì
hơi (do chất lỏng hay chất khí bốc lên); hơi nước
艇
tǐng
tàu; thuyền; xuồng (thường chỉ loại nhỏ và nhẹ)