Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沃
饶
沃饶 (wòráo)
wòráo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ốc nhiêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 饶沃
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沃
wò
tưới; giội; màu mỡ; phì nhiêu; tốt (đất đai)
饶
ráo
phong phú; nhiều; thêm vào; cho thêm