Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙拉 (shālā)

shālā

Từ loại
kind.txt_n (locativ), Danh từ
Hán Việt
sa lạp

Nghĩa

  1. Salad, sa lát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沙拉