Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沙
石
沙石 (shāshí)
shāshí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sa thạch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cát và đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沙
shā
cát; sa; bột (vật giống cát)
石
shí
đá; khắc đá