Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沙蝗 (Shāhuáng)

Shāhuáng

Nghĩa

  1. châu chấu cát

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ