Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沟通 (gōutōng)

gōutōng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
câu thông

Nghĩa

  1. trao đổi; giao tiếp; giao lưu; kết nối
  2. khai thông; khơi thông; nối liền; câu thông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 沟通