沟通沟通 (gōutōng)gōutōngCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtcâu thôngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trao đổi; giao tiếp; giao lưu; kết nối2khai thông; khơi thông; nối liền; câu thông