Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

没想到 (méixiǎngdào)

méixiǎngdào

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
một tưởng đáo

Nghĩa

  1. không mong đợi, thật không ngờ, không nghĩ rằng
  2. chẳng ngờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 没想到