Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沦
没
沦没 (lúnmò)
lúnmò
Hán Việt
luân một
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chìm vào; sa vào
2
chết; qua đời (người)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沦
lún
chìm đắm; sa vào; ngập vào; lâm vào (tình thế bất lợi)
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
Từ có chứa 沦没
沦没丧亡
lúnmòsàngwáng
luân một tang vong
chết; chết mất