Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

沦落 (lúnluò)

lúnluò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
luân lạc

Nghĩa

  1. lưu lạc
  2. suy bại; suy đồi
  3. trầm luân

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ