沮丧 (jǔsàng)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- trở táng
Nghĩa
- ủ rũ; chán; chán nản; uể oải
- bị uể oải; làm cho ủ rũ; làm mất tinh thần; làm tiêu tan nhuệ khí
- buồn nản
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.