Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
沼
狸
沼狸 (zhǎolí)
zhǎolí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chiểu li
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
meerkat
2
xem 狐 獴
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
沼
zhǎo
hồ tự nhiên; hồ nước tự nhiên; đầm; ao
狸
lí
con báo