泄露天机泄露天机 (xièlòutiānjī)xièlòutiānjīHán Việttiết lộ thiên cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khai thiên lập địa (thành ngữ); để rò rỉ một bí mật2để con mèo ra khỏi túi