法案法案 (fǎ'àn)fǎ'ànTừ loạiDanh từHán Việtpháp ánLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dự luật; bản dự thảo pháp luật; luật dự thảo (bản nghị án về pháp luật, pháp lệnh)