Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泼
掉
泼掉 (pōdiào)
pōdiào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bát điệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tràn
2
hắt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泼
pō
hắt; giội; vẩy (nước); té; ngang ngược; ngang tàng
掉
diào
rơi; rớt; tụt hậu; rớt lại phía sau; tụt