Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
泼
烟
花
泼烟花 (pōyānhuā)
pōyānhuā
Hán Việt
bát yên hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gái điếm hạng thấp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
泼
pō
hắt; giội; vẩy (nước); té; ngang ngược; ngang tàng
烟
yān
khói; như khói; hơi
花
huā
hoa; bông; bông hoa; hoa (vật giống như hoa)