Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洋
姜
洋姜 (yángjiāng)
yángjiāng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dương khương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây gừng tây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洋
yáng
phong phú; to lớn; biển; đại dương
姜
jiāng
cây gừng; gừng; khương; củ gừng