Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洛 (luò)

luò

Từ loại
Từ phân loại, Danh từ
Hán Việt
lạc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Lạc Hà (tên sông, ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc)
  2. Lạc Hà (bắt nguồn từ tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, đổ vào Hà Nam)
  3. họ Lạc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 洛