Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
洞
窟
洞窟 (dòngkū)
dòngkū
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
động quật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một cái hang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
洞
dòng
động; hang động; hốc; lỗ; chỗ rách; xuyên thủng; xuyên qua
窟
kū
hố; hầm; hang; lỗ; ngách; khu vực; địa phận; chốn; khu; ổ