Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洪水猛兽 (hóngshuǐměngshòu)

hóngshuǐměngshòu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng thuỷ mãnh thú

Nghĩa

  1. con mãnh thú và dòng nước lũ; nước lũ và thú dữ (ví với tai hoạ ghê gớm.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ