Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洪灾 (hóngzāi)

hóngzāi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng tai

Nghĩa

  1. nạn lụt; nạn lũ lụt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ