派别派别 (pàibié)pàibiéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtphái biệtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phái; cánh; đảng phái; bè cánh (trong học thuật, tôn giáo, chính đảng); môn phái; phái biệt