派遣派遣 (pàiqiǎn)pàiqiǎnCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtphái khiểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cử; phái; điều động (cơ quan, chính phủ, đoàn thể...); cài; phái khiển2cắt cử3cất4sai bảo