Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

派遣 (pàiqiǎn)

pàiqiǎn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phái khiển

Nghĩa

  1. cử; phái; điều động (cơ quan, chính phủ, đoàn thể...); cài; phái khiển
  2. cắt cử
  3. cất
  4. sai bảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ