Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
浏
览
器
浏览器 (liúlǎnqì)
liúlǎnqì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lưu lãm khí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Trình duyệt web
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
浏
liú
nước trong
览
lǎn
xem; ngắm; lãm; lãm; như "triển lãm; thưởng lãm" (Động) Xem. ◎Như: nhất lãm vô dư 一覽無餘 xem rõ hết thảy. ◇Nguyễn Trãi 阮廌…
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
Từ có chứa 浏览器
网络浏览器
wǎngluò liúlǎn qì
võng lạc lưu lãm khí
Trình duyệt Internet; trình duyệt mạng