Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浜 (bāng)

bāng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
banh | binh

Nghĩa

  1. sông nhỏ; Bang (thường dùng làm tên đất); bang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 浜