Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浩瀚 (hàohàn)

hàohàn

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Danh từ
Hán Việt
hạo hãn

Nghĩa

  1. cuồn cuộn; mênh mông; bát ngát (dòng nước)
  2. nhiều; rất nhiều

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ