消化消化 (xiāohuà)xiāohuàCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việttiêu hóaLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiêu hoá2tiêu hoá (ví với tiếp thu những kiến thức đã học)