Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

消灭 (xiāomiè)

xiāomiè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiêu diệt

Nghĩa

  1. tiêu diệt; diệt vong; tàn diệt
  2. làm cho diệt vong; tiêu diệt; trừ
  3. trừ diệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ