Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
消
费
器
件
消费器件 (xiāofèiqìjiàn)
xiāofèiqìjiàn
Hán Việt
tiêu phí khí kiện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khách hàng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
消
xiāo
biến mất; tiêu tan; làm tiêu tan; tiêu trừ
费
fèi
phí; chi phí; phí tổn; hao phí; tốn
器
qì
khí cụ; khí quan; bộ máy; cơ quan
件
jiàn
chiếc; kiện; cái; kiện; vụ (chỉ những vật có thể đếm được từng cái)