Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

消遣 (xiāoqiǎn)

xiāoqiǎn

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tiêu khiển

Nghĩa

  1. tiêu khiển; giải trí; giải khuây
  2. trêu đùa, chọc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ