Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
涉
诈
涉诈 (Shèzhà)
Shèzhà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tham gia lừa đảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
涉
shè
lội; vượt; qua (sông, biển); trải qua
诈
zhà
lừa gạt; lừa dối; đánh lừa; lừa đảo; giả; trá; giả trá