涮羊肉涮羊肉 (shuàiyángròu)shuàiyángròuTừ loạiDanh từHán Việtxuyến dương nhụLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Lẩu Mông Cổ2thịt cừu luộc ăn liền (món ăn)